一一 nghĩa là gì
yī yīHán Việt: NHẤT NHẤT
từng cái một; lần lượt
Nghĩa
yī yīHSK 7Hán Việt: NHẤT NHẤTPhổ biến #2016
- từng cái một; lần lượt
Tiếng Anh: one by one; one after another
yī yīHán Việt: NHẤT NHẤT
từng cái một; lần lượt
Tiếng Anh: one by one; one after another