一举手一投足一舉手一投足 nghĩa là gì
yī jǔ shǒu yī tóu zúHán Việt: NHẤT CỬ THỦ NHẤT ĐẦU TÚC
mọi cử động nhỏ nhất
Nghĩa
yī jǔ shǒu yī tóu zúHán Việt: NHẤT CỬ THỦ NHẤT ĐẦU TÚC
- mọi cử động nhỏ nhất
- mọi động tác
Tiếng Anh: every little move; every single movement
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →