一些 nghĩa là gì
yī xiēHán Việt: NHẤT TA
một số
Nghĩa
yī xiēHSK 1Hán Việt: NHẤT TAPhổ biến #187
- một số
- một vài
- một ít
- (đi sau tính từ) ...hơn một chút
Tiếng Anh: some; a few; a little; (following an adjective) slightly ...er
yī xiēHán Việt: NHẤT TA
một số
Tiếng Anh: some; a few; a little; (following an adjective) slightly ...er