一代不如一代 nghĩa là gì
yī dài bù rú yī dàiHán Việt: NHẤT ĐẠI BẤT NHƯ NHẤT ĐẠI
ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ
Nghĩa
yī dài bù rú yī dàiHán Việt: NHẤT ĐẠI BẤT NHƯ NHẤT ĐẠI
- ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ
Tiếng Anh: to be getting worse with each generation
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →