一会儿一會兒 nghĩa là gì
yī huì r
một lúc
Nghĩa
yī huì rHSK 1Phổ biến #2207
- một lúc
- một thời gian
- ngay lập tức
- lúc thì...lúc thì...
- cũng đọc là [yi1 hui3 r5]
Tiếng Anh: a moment; a while; in a moment; now...now...; also pr. [yi1 hui3 r5]
yī huì r
một lúc
Tiếng Anh: a moment; a while; in a moment; now...now...; also pr. [yi1 hui3 r5]