Từ điển › 一再一再 nghĩa là gìyī zàiHán Việt: NHẤT TÁIlặp đi lặp lạiNghĩa yī zàiHSK 4Hán Việt: NHẤT TÁIlặp đi lặp lạiTiếng Anh: repeatedlyChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →