一切事物 nghĩa là gì
yī qiè shì wùHán Việt: NHẤT THIẾT SỰ VẬT
mọi thứ
Nghĩa
yī qiè shì wùHán Việt: NHẤT THIẾT SỰ VẬT
- mọi thứ
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →