Từ điển › 一刹那一刹那一剎那 nghĩa là gìyī chà nàmột khoảnh khắcNghĩa yī chà nàHSK 7một khoảnh khắcmột sát natrong nháy mắtTiếng Anh: a moment; an instant; in a flashChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →刹shātemple, shrine, monastary; an instant, a moment; to brake8 nét · Xem thứ tự nét →那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →