Từ điển › 一动不动一动不动一動不動 nghĩa là gìyī dòng bù dòngHán Việt: NHẤT ĐỘNG BẤT ĐỘNGbất độngNghĩa yī dòng bù dòngHSK 7Hán Việt: NHẤT ĐỘNG BẤT ĐỘNGbất độngTiếng Anh: motionlessChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →