Từ điển › 一半天一半天 nghĩa là gìyī bàn tiānHán Việt: NHẤT BÁN THIÊNmột hai ngày; sớmNghĩa yī bàn tiānHán Việt: NHẤT BÁN THIÊNmột hai ngày; sớmTiếng Anh: in a day or two; soonChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →