Từ điển › 一同一同 nghĩa là gìyī tóngHán Việt: NHẤT ĐỒNGcùng nhauNghĩa yī tóngHSK 6Hán Việt: NHẤT ĐỒNGcùng nhauTiếng Anh: togetherChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →