一块儿一塊兒 nghĩa là gì
yī kuài r
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
Nghĩa
yī kuài rHSK 1
- biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
Tiếng Anh: erhua variant of 一塊|一块[yi1 kuai4]
yī kuài r
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
Tiếng Anh: erhua variant of 一塊|一块[yi1 kuai4]