一塌糊涂一塌糊塗 nghĩa là gì
yī tā hú tu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
Nghĩa
yī tā hú tuHSK 7
- hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
- lộn xộn hoàn toàn
- một mớ hỗn độn
Tiếng Anh: muddled and completely collapsing (idiom); in an awful condition; complete shambles; a total mess