Từ điển › 一声不吭一声不吭一聲不吭 nghĩa là gìyī shēng bù kēngkhông nói một lờiNghĩa yī shēng bù kēngHSK 7không nói một lờiTiếng Anh: to not say a wordChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →吭kēngthroat7 nét · Xem thứ tự nét →