Từ điển › 一头栽进一头栽进一頭栽進 nghĩa là gìyī tóu zāi jìnlao vàoNghĩa yī tóu zāi jìnlao vàongã nhào vàoTiếng Anh: to plunge into; to run headlong intoChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →