一头雾水一頭霧水 nghĩa là gì
yī tóu wù shuǐHán Việt: NHẤT ĐẦU VỤ THUỶ
bối rối
Nghĩa
yī tóu wù shuǐHán Việt: NHẤT ĐẦU VỤ THUỶ
- bối rối
- bị làm cho khó hiểu
Tiếng Anh: to be confused; to be baffled
yī tóu wù shuǐHán Việt: NHẤT ĐẦU VỤ THUỶ
bối rối
Tiếng Anh: to be confused; to be baffled