一定 nghĩa là gì
yī dìngHán Việt: NHẤT ĐỊNH
chắc chắn
Nghĩa
yī dìngHSK 2Hán Việt: NHẤT ĐỊNHPhổ biến #198
- chắc chắn
- nhất định
- nhất thiết
- cố định
- một mức độ nhất định (v.v.)
- đã cho
- cụ thể
- phải
Tiếng Anh: surely; certainly; definitely; fixed; settled; a certain ...; a given ...