Từ điển › 一带一带一帶 nghĩa là gìyī dàiHán Việt: NHẤT ĐAIkhu vựcNghĩa yī dàiHSK 5Hán Việt: NHẤT ĐAIkhu vựcTiếng Anh: region; areaChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 一带一带一路Yī dài Yī lù Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng khắp Âu-Á và đông bắc Phi, công bố năm 2013一带而过yī dài ér guò lướt qua; bỏ qua; làm qua loa