Từ điển › 一年到头一年到头一年到頭 nghĩa là gìyī nián dào tóuHán Việt: NHẤT NÊN ĐÁO ĐẦUsuốt cả nămNghĩa yī nián dào tóuHSK 7Hán Việt: NHẤT NÊN ĐÁO ĐẦUsuốt cả nămTiếng Anh: all year roundChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →