一成不变一成不變 nghĩa là gì
yī chéng bù biànHán Việt: NHẤT THÀNH BẤT BIẾN
(thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
Nghĩa
yī chéng bù biànHSK 7Hán Việt: NHẤT THÀNH BẤT BIẾN
- (thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
Tiếng Anh: (idiom) immutable; impervious to change; set in stone
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →