一技之长一技之長 nghĩa là gì
yī jì zhī chángHán Việt: NHẤT KĨ CHI TRƯỜNG
thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ)
Nghĩa
yī jì zhī chángHSK 7Hán Việt: NHẤT KĨ CHI TRƯỜNG
- thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ)
- kỹ năng trong một lĩnh vực chuyên môn (thành ngữ)
Tiếng Anh: proficiency in a particular field (idiom); skill in a specialized area (idiom)
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →