Từ điển › 一旁一旁 nghĩa là gìyī pángHán Việt: NHẤT BÀNGđể sang một bênNghĩa yī pángHSK 7Hán Việt: NHẤT BÀNGđể sang một bênở bên cạnhTiếng Anh: aside; to the side ofChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →