一无所有一無所有 nghĩa là gì
yī wú suǒ yǒuHán Việt: NHẤT VÔ SỠ HỮU
không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn
Nghĩa
yī wú suǒ yǒuHSK 7Hán Việt: NHẤT VÔ SỠ HỮU
- không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn
- không một xu dính túi
Tiếng Anh: not having anything at all (idiom); utterly lacking; without two sticks to rub together
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →