一无所知一無所知 nghĩa là gì
yī wú suǒ zhīHán Việt: NHẤT VÔ SỠ TRI
không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
Nghĩa
yī wú suǒ zhīHSK 7Hán Việt: NHẤT VÔ SỠ TRI
- không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
- không một chút manh mối nào
Tiếng Anh: (idiom) not knowing anything at all; completely ignorant
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →