Từ điển › 一时半晌一时半晌一時半晌 nghĩa là gìyī shí bàn shǎngmột thời gian ngắnNghĩa yī shí bàn shǎngmột thời gian ngắnmột lúcTiếng Anh: a short time; a little whileChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →晌shǎngnoon, midday; moment10 nét · Xem thứ tự nét →