蜂HSKBee

一晃 nghĩa là gì

yī huǎngHán Việt: NHẤT QUÁNG

(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt

Nghĩa

yī huǎngHSK 7Hán Việt: NHẤT QUÁNG
  1. (về thời gian trôi qua) trong nháy mắt
  2. (về cảnh tượng) thoáng qua

Tiếng Anh: (of passing time) in an instant; (of a sight) in a flash

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.