一样一樣 nghĩa là gì
yī yàngHán Việt: NHẤT DẠNG
giống
Nghĩa
yī yàngHSK 1Hán Việt: NHẤT DẠNGPhổ biến #235
- giống
- như
- bằng
- với
- giống như
Tiếng Anh: same; like; equal to; the same as; just like
yī yàngHán Việt: NHẤT DẠNG
giống
Tiếng Anh: same; like; equal to; the same as; just like