Từ điển › 一概一概 nghĩa là gìyī gàitất cảNghĩa yī gàiHSK 7tất cảkhông có ngoại lệmột cách chắc chắnTiếng Anh: all; without any exceptions; categoricallyChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 一概一概而论yī gài ér lùn gộp chung các vấn đề khác nhau (thành ngữ)