Từ điển › 一流一流 nghĩa là gìyī liúHán Việt: NHẤT LƯUchất lượng hàng đầuNghĩa yī liúHSK 5Hán Việt: NHẤT LƯUchất lượng hàng đầuhàng đầuTiếng Anh: top quality; front rankingChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →