Từ điển › 一点点一点点一點點 nghĩa là gìyī diǎn diǎnHán Việt: NHẤT ĐIỂM ĐIỂMmột chútNghĩa yī diǎn diǎnHSK 2Hán Việt: NHẤT ĐIỂM ĐIỂMmột chútTiếng Anh: a little bitChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →