一直 nghĩa là gì
yī zhí
thẳng (theo đường thẳng)
Nghĩa
yī zhíHSK 2Phổ biến #203
- thẳng (theo đường thẳng)
- liên tục; luôn luôn; suốt
Tiếng Anh: straight (in a straight line); continuously; always; all the way through
yī zhí
thẳng (theo đường thẳng)
Tiếng Anh: straight (in a straight line); continuously; always; all the way through