一眼望去 nghĩa là gì
yī yǎn wàng qùHán Việt: NHẤT NHẢN VỌNG KHỨ
xa tận chân trời
Nghĩa
yī yǎn wàng qùHán Việt: NHẤT NHẢN VỌNG KHỨ
- xa tận chân trời
Tiếng Anh: as far as the eye can see
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →