一眼看穿 nghĩa là gì
yī yǎn kàn chuānHán Việt: NHẤT NHẢN KHAN XUYÊN
nhìn thấu ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
Nghĩa
yī yǎn kàn chuānHán Việt: NHẤT NHẢN KHAN XUYÊN
- nhìn thấu ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
Tiếng Anh: to see through something at first glance (idiom)
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →