Từ điển › 一瞬间一瞬间一瞬間 nghĩa là gìyī shùn jiānphút chốcNghĩa yī shùn jiānHSK 7phút chốcTiếng Anh: split secondChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →瞬shùnto wink, to blink; an instant, the blink of an eye17 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →