Từ điển › 一系列一系列 nghĩa là gìyī xì lièHán Việt: NHẤT HỆ LIỆTmột loạtNghĩa yī xì lièHSK 7Hán Việt: NHẤT HỆ LIỆTmột loạtmột chuỗiTiếng Anh: a series of; a string ofChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →