一线之间一線之間 nghĩa là gì
yī xiàn zhī jiān
cách nhau gang tấc
Nghĩa
yī xiàn zhī jiān
- cách nhau gang tấc
- ranh giới mỏng manh
- sự phân biệt tinh tế
Tiếng Anh: a hair's breadth apart; a fine line; a fine distinction
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →