一线之隔一線之隔 nghĩa là gì
yī xiàn zhī gé
ranh giới mỏng manh
Nghĩa
yī xiàn zhī gé
- ranh giới mỏng manh
- sự phân biệt tinh tế
Tiếng Anh: a fine line; a fine distinction
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →