Từ điển › 一线希望一线希望一線希望 nghĩa là gìyī xiàn xī wàngtia hy vọngNghĩa yī xiàn xī wàngtia hy vọngTiếng Anh: a gleam of hopeChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →希xī · Hán Việt: hơirare; to hope for, to strive for; to expect7 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →