Từ điển › 一线微光一线微光一線微光 nghĩa là gìyī xiàn wēi guāngtia sáng le lóiNghĩa yī xiàn wēi guāngtia sáng le lóiChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →