一致性效应一致性效應 nghĩa là gì
yī zhì xìng xiào yìngHán Việt: NHẤT NHÍ TÍNH HIỆU ỨNG
hiệu ứng nhất quán
Nghĩa
yī zhì xìng xiào yìngHán Việt: NHẤT NHÍ TÍNH HIỆU ỨNG
- hiệu ứng nhất quán
Tiếng Anh: consistency effect
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →