Từ điển › 一般人一般人 nghĩa là gìyī bān rénHán Việt: NHẤT BÀN NHÂNngười bình thườngNghĩa yī bān rénHán Việt: NHẤT BÀN NHÂNngười bình thườngTiếng Anh: average personChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →