Từ điển › 一般性一般性 nghĩa là gìyī bān xìngHán Việt: NHẤT BÀN TÍNHchung chungNghĩa yī bān xìngHán Việt: NHẤT BÀN TÍNHchung chungtính chung chungTiếng Anh: general; generalityChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →