一般来说一般來說 nghĩa là gì
yī bān lái shuōHán Việt: NHẤT BÀN LAI THUYẾT
nói chung
Nghĩa
yī bān lái shuōHSK 4Hán Việt: NHẤT BÀN LAI THUYẾT
- nói chung
Tiếng Anh: generally speaking
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →