Từ điển › 一般而言一般而言 nghĩa là gìyī bān ér yánnói một cách tổng quátNghĩa yī bān ér yánnói một cách tổng quátTiếng Anh: generally speakingChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →