一般规定一般規定 nghĩa là gì
yī bān guī dìngHán Việt: NHẤT BÀN QUI ĐỊNH
quy định thông thường (luật pháp)
Nghĩa
yī bān guī dìngHán Việt: NHẤT BÀN QUI ĐỊNH
- quy định thông thường (luật pháp)
Tiếng Anh: ordinary provision (law)
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →