一般说来一般說來 nghĩa là gì
yī bān shuō láiHán Việt: NHẤT BÀN THUYẾT LAI
nói chung
Nghĩa
yī bān shuō láiHán Việt: NHẤT BÀN THUYẾT LAI
- nói chung
- nhìn chung
Tiếng Anh: generally speaking; in general
Chữ thành phần
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →