Từ điển › 一行一行 nghĩa là gìyī xíngHán Việt: NHẤT HÀNGđảngNghĩa yī xíngHSK 6Hán Việt: NHẤT HÀNGđảngphái đoànTiếng Anh: party; delegationChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →