Từ điển › 一身汗一身汗 nghĩa là gìyī shēn hànđổ mồ hôi khắp ngườiNghĩa yī shēn hànđổ mồ hôi khắp ngườiTiếng Anh: sweating all overChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →