Từ điển › 一辈子一辈子一輩子 nghĩa là gìyī bèi ziHán Việt: NHẤT BỐI TÍ(trong) cả một đờiNghĩa yī bèi ziHSK 5Hán Việt: NHẤT BỐI TÍPhổ biến #2335(trong) cả một đờiTiếng Anh: (for) a lifetimeChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →辈bèi · Hán Việt: bốigeneration, lifetime; contemporary12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →