Từ điển › 一连一连一連 nghĩa là gìyī liánHán Việt: NHẤT LIÊNliên tiếpNghĩa yī liánHSK 7Hán Việt: NHẤT LIÊNliên tiếpliên tụckéo dàiTiếng Anh: in a row; in succession; runningChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 一连一连串yī lián chuàn một loạt; một chuỗi